cold water

Học thuật
Thân thiện
cold water

She poured cold water on his plan to start a new business.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước lạnh: Nước nhiệt độ thấp, mát lạnh.
    • Sự xem thường, sự miệt thị (một kế hoạch, hy vọng hoặc ý kiến): Hành động hoặc lời nói tác dụng làm nản lòng, phủ nhận hoặc chỉ trích một đề xuất, ý tưởng nào đó một cách tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • I drank a glass of cold water. (Tôi đã uống một ly nước lạnh.)
    • The cold water from the mountain stream was refreshing. (Dòng nước lạnh từ suối núi thật sảng khoái.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • His pessimistic comments threw cold water on our enthusiasm. (Những bình luận bi quan của anh ấy đã dội gáo nước lạnh vào sự nhiệt tình của chúng tôi.)
    • The manager poured cold water on the new marketing proposal. (Người quản lý đã phủ nhận đề xuất marketing mới một cách lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pour/throw cold water on something": Dội gáo nước lạnh vào cái đó; làm ai đó nản lòng hoặc phủ nhận một ý tưởng, kế hoạch một cách tiêu cực.
    • She always pours cold water on any new initiative. ( ấy luôn dội gáo nước lạnh vào bất kỳ sáng kiến mới nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cold (adj): lạnh.
  • Water (n): nước.
  • Cold shower (n): vòi sen nước lạnh; một trải nghiệm hoặc lời nhắc nhở gây sốc khiến người ta tỉnh táo lại (thường dùng với nghĩa bóng tương tự).
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa bóng)
  • Discouragement (n): sự làm nản lòng.
  • Dismissal (n): sự bác bỏ, sự gạt đi.
  • Criticism (n): sự chỉ trích.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a dose of cold water": Giống như một gáo nước lạnh; một điều đó gây sốc hoặc làm tỉnh ngộ.
    • His frank feedback was like a dose of cold water, but it was necessary. (Phản hồi thẳng thắn của anh ấy như một gáo nước lạnh, nhưng cần thiết.)
cold water

She poured cold water on his plan to start a new business.

Noun
  1. nước lạnh.
  2. việc xem thường hoặc miệt thị một kế hoạch, hy vọng hoặc ý kiến.
    • she poured cold water on the whole idea of going to Africa
      ấy dội một gáo nước lạnh vào ý tưởng đi đến Châu Phi

Từ gần giống

Từ chứa "cold water"