cold water
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước lạnh: Nước có nhiệt độ thấp, mát lạnh.
- Sự xem thường, sự miệt thị (một kế hoạch, hy vọng hoặc ý kiến): Hành động hoặc lời nói có tác dụng làm nản lòng, phủ nhận hoặc chỉ trích một đề xuất, ý tưởng nào đó một cách tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- I drank a glass of cold water. (Tôi đã uống một ly nước lạnh.)
- The cold water from the mountain stream was refreshing. (Dòng nước lạnh từ suối núi thật sảng khoái.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- His pessimistic comments threw cold water on our enthusiasm. (Những bình luận bi quan của anh ấy đã dội gáo nước lạnh vào sự nhiệt tình của chúng tôi.)
- The manager poured cold water on the new marketing proposal. (Người quản lý đã phủ nhận đề xuất marketing mới một cách lạnh lùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pour/throw cold water on something": Dội gáo nước lạnh vào cái gì đó; làm ai đó nản lòng hoặc phủ nhận một ý tưởng, kế hoạch một cách tiêu cực.
- She always pours cold water on any new initiative. (Cô ấy luôn dội gáo nước lạnh vào bất kỳ sáng kiến mới nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Cold (adj): lạnh.
- Water (n): nước.
- Cold shower (n): vòi sen nước lạnh; một trải nghiệm hoặc lời nhắc nhở gây sốc khiến người ta tỉnh táo lại (thường dùng với nghĩa bóng tương tự).
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa bóng)
- Discouragement (n): sự làm nản lòng.
- Dismissal (n): sự bác bỏ, sự gạt đi.
- Criticism (n): sự chỉ trích.
Thành ngữ liên quan
- "Like a dose of cold water": Giống như một gáo nước lạnh; một điều gì đó gây sốc hoặc làm tỉnh ngộ.
- His frank feedback was like a dose of cold water, but it was necessary. (Phản hồi thẳng thắn của anh ấy như một gáo nước lạnh, nhưng nó là cần thiết.)
Noun
- nước lạnh.
- việc xem thường hoặc miệt thị một kế hoạch, hy vọng hoặc ý kiến.
- she poured cold water on the whole idea of going to Africacô ấy dội một gáo nước lạnh vào ý tưởng đi đến Châu Phi